genus bairdiella
A marine biologist carefully examines a genus Bairdiella specimen in a research lab.
Định nghĩa
Danh từ: genus bairdiella là một chi cá thuộc họ cá đù (Sciaenidae), bao gồm các loài cá trống (drumfish). Tên chi này được đặt theo nhà sinh vật học người Mỹ Spencer Fullerton Baird. Các loài trong chi này thường được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm nhiều loài cá nhỏ, có màu bạc.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của chi ở Vịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Việc phân loại chi đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
- (Các quy định đánh bắt cá thường nhắm vào các loài cụ thể trong chi vì giá trị thương mại của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bairdiella (danh từ, số ít hoặc số nhiều): dạng rút gọn của .
- The bairdiella is commonly found in shallow waters. (Cá bairdiella thường được tìm thấy ở vùng nước nông.)
- Bairdiellidae (danh từ): họ cá đù, nhưng không phổ biến bằng tên gọi Sciaenidae.
Từ đồng nghĩa
- Drumfish (danh từ): cá trống, tên gọi chung cho các loài cá thuộc họ Sciaenidae.
- Croaker (danh từ): cá kình, một tên gọi khác cho cá đù, thường dùng cho các loài nhỏ hơn.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus bairdiella: các loài thuộc chi .
- Many species of genus bairdiella are known for their ability to produce sound. (Nhiều loài thuộc chi genus bairdiella được biết đến với khả năng tạo ra âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus bairdiella do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.